棄平居 qì píng jū · khí bình cư Hán Việt: khí bình cư · Pinyin: qì píng jū Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 平 (bình) + 居 (cư)Pinyinqì píng jūHán Việtkhí bình cưCấu tạo棄 + 平 + 居 · khí + bình + cư nghĩa thành phần: khí + bình + cư