棄杖草 qì zhàng cǎo · khí trượng thảo Hán Việt: khí trượng thảo · Pinyin: qì zhàng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 杖 (trượng) + 草 (thảo)Pinyinqì zhàng cǎoHán Việtkhí trượng thảoCấu tạo棄 + 杖 + 草 · khí + trượng + thảo nghĩa thành phần: khí + trượng + thảo