棄武修文 qì wǔ xiū wén · khí võ tu văn Hán Việt: khí võ tu văn · Pinyin: qì wǔ xiū wén Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 武 (võ) + 修 (tu) + 文 (văn)Pinyinqì wǔ xiū wénHán Việtkhí võ tu vănCấu tạo棄 + 武 + 修 + 文 · khí + võ + tu + văn nghĩa thành phần: khí + võ + tu + văn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 停止武備,修明文教。如:「太平盛世,棄武修文,國民生活水準大幅提升。」