棄瓊拾礫

qì qióng shí lì khí quỳnh thập lịch

Hán Việt: khí quỳnh thập lịch · Pinyin: qì qióng shí lì

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (quỳnh) + (thập) + (lịch)