棄瓊拾礫 qì qióng shí lì · khí quỳnh thập lịch Hán Việt: khí quỳnh thập lịch · Pinyin: qì qióng shí lì Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 瓊 (quỳnh) + 拾 (thập) + 礫 (lịch)Pinyinqì qióng shí lìHán Việtkhí quỳnh thập lịchCấu tạo棄 + 瓊 + 拾 + 礫 · khí + quỳnh + thập + lịch nghĩa thành phần: khí + quỳnh + thập + lịch