棄瓢巖 qì piáo yán · khí biều nham Hán Việt: khí biều nham · Pinyin: qì piáo yán Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 瓢 (biều) + 巖 (nham)Pinyinqì piáo yánHán Việtkhí biều nhamCấu tạo棄 + 瓢 + 巖 · khí + biều + nham nghĩa thành phần: khí + biều + nham