棄羣臣 khí quần thần Hán Việt: khí quần thần Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 羣 (quần) + 臣 (thần)Hán Việtkhí quần thầnCấu tạo棄 + 羣 + 臣 · khí + quần + thần nghĩa thành phần: khí + quần + thần