棄車走林 qì chē zǒu lín · khí xa tẩu lâm Hán Việt: khí xa tẩu lâm · Pinyin: qì chē zǒu lín Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 車 (xa) + 走 (tẩu) + 林 (lâm)Pinyinqì chē zǒu línHán Việtkhí xa tẩu lâmCấu tạo棄 + 車 + 走 + 林 · khí + xa + tẩu + lâm nghĩa thành phần: khí + xa + tẩu + lâm