棉卷兒 miên quyển nhi Hán Việt: miên quyển nhi Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 卷 (quyển) + 兒 (nhi)Hán Việtmiên quyển nhiCấu tạo棉 + 卷 + 兒 · miên + quyển + nhi nghĩa thành phần: miên + quyển + nhi Nghĩa EngCihui 棉卷兒 iánjuǎnr ►See miánjuǎn