棉平布 miên bình bố Hán Việt: miên bình bố Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 平 (bình) + 布 (bố)Hán Việtmiên bình bốCấu tạo棉 + 平 + 布 · miên + bình + bố nghĩa thành phần: miên + bình + bố Nghĩa EngCihui Kattun