麵條筒 miàn tiáo tǒng · miến điều đồng Hán Việt: miến điều đồng · Pinyin: miàn tiáo tǒng Tổng quan Cấu tạo: 麵 (miến) + 條 (điều) + 筒 (đồng)Pinyinmiàn tiáo tǒngHán Việtmiến điều đồngCấu tạo麵 + 條 + 筒 · miến + điều + đồng nghĩa thành phần: miến + điều + đồng