棉条筒 miàn tiáo tǒng·miến điều đồng Hán Việt: miến điều đồng · Pinyin: miàn tiáo tǒng Tổng quan Cấu tạo: 麵 (miến) + 條 (điều) + 筒 (đồng)Pinyinmiàn tiáo tǒngHán Việtmiến điều đồngCấu tạo麵 + 條 + 筒 · miến + điều + đồng nghĩa thành phần: miến + điều + đồng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ống sợi bôngĐứcHandedict Kanne (Textil) Từ liên quan Gần nghĩa面条儿 · 棉条 · 面条 · 条筒数 · 棉条卷 · 麵條魚 · 条筒 · 棉条卷绕