棉桃兒 miên đào nhi Hán Việt: miên đào nhi Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 桃 (đào) + 兒 (nhi)Hán Việtmiên đào nhiCấu tạo棉 + 桃 + 兒 · miên + đào + nhi nghĩa thành phần: miên + đào + nhi Nghĩa EngCihui 棉桃兒 iántáor ►See miántáo