棉猴兒

mián hóu ér miên hầu nhi

Hán Việt: miên hầu nhi · Pinyin: mián hóu ér

Tổng quan

áo bông liền mũ

Cấu tạo: (miên) + (hầu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo bông liền mũ
  • Cihui áo bông liền mũ。風帽連著衣領的棉大衣。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 風帽連著衣服的棉大衣。

Eng

  • Cihui 棉猴兒 iánhóur ►See miánhóu