棉畸形病 miên ki hình bệnh Hán Việt: miên ki hình bệnh Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 畸 (ki) + 形 (hình) + 病 (bệnh)Hán Việtmiên ki hình bệnhCấu tạo棉 + 畸 + 形 + 病 · miên + ki + hình + bệnh nghĩa thành phần: miên + ki + hình + bệnh Nghĩa EngCihui cyrtosis