棉皮皮素 miên bì bì tố Hán Việt: miên bì bì tố Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 皮 (bì) + 皮 (bì) + 素 (tố)Hán Việtmiên bì bì tốCấu tạo棉 + 皮 + 皮 + 素 · miên + bì + bì + tố nghĩa thành phần: miên + bì + bì + tố Nghĩa EngCihui gossypetin