棉紗廠 miên sa xưởng Hán Việt: miên sa xưởng Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 紗 (sa) + 廠 (xưởng)Hán Việtmiên sa xưởngCấu tạo棉 + 紗 + 廠 · miên + sa + xưởng nghĩa thành phần: miên + sa + xưởng Nghĩa EngCihui 棉紗廠 iánshāchǎng p.w. cotton textile mill M:¹jiā