棉紡機 miên phưởng ki Hán Việt: miên phưởng ki Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 紡 (phưởng) + 機 (ki)Hán Việtmiên phưởng kiCấu tạo棉 + 紡 + 機 · miên + phưởng + ki nghĩa thành phần: miên + phưởng + ki Nghĩa EngCihui 棉紡機 iánfǎngjī n. cotton-spinning machine M:¹tái