棉背心

miên bối tâm

Hán Việt: miên bối tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (miên) + (bối) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棉背心 iánbèixīn n. winter vest filled with cotton M:²jiàn