棉花嘴
miên hoa chủy
Hán Việt: miên hoa chủy · Pinyin: mián huā zuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容嘮叨多語。如:「看那一副棉花嘴,實在令人無法忍受!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓说话唠叨,没完没了。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓说话唠叨,没完没了。
Hán Việt: miên hoa chủy · Pinyin: mián huā zuǐ