棉花子 miên hoa tử Hán Việt: miên hoa tử Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 花 (hoa) + 子 (tử)Hán Việtmiên hoa tửCấu tạo棉 + 花 + 子 · miên + hoa + tử nghĩa thành phần: miên + hoa + tử Nghĩa EngCihui 棉花子 iánhuāzǐ n. cottonseed