棉花布 miên hoa bố Hán Việt: miên hoa bố Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 花 (hoa) + 布 (bố)Hán Việtmiên hoa bốCấu tạo棉 + 花 + 布 · miên + hoa + bố nghĩa thành phần: miên + hoa + bố Nghĩa EngCihui 棉花布 iánhuābù n. cotton cloth M:²kuài/¹pǐ