棉花莊 mián huā zhuāng · miên hoa trang Hán Việt: miên hoa trang · Pinyin: mián huā zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 花 (hoa) + 莊 (trang)Pinyinmián huā zhuāngHán Việtmiên hoa trangCấu tạo棉 + 花 + 莊 · miên + hoa + trang nghĩa thành phần: miên + hoa + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清时帝室庄园之一。Tân Hoa Tự Điển 1.清时帝室庄园之一。