棉花棒
miên hoa bổng
Hán Việt: miên hoa bổng · Pinyin: mián huā bàng
Tổng quan
tăm bông
Nghĩa
Việt
- Cihui tăm ngoáy tai
Eng
- Cihui cotton swab; cotton bud
Đức
- Handedict Wattestäbchen (zur Reinigung des Gehörgangs)
Hán Việt: miên hoa bổng · Pinyin: mián huā bàng
tăm bông