棉花胎
miên hoa thai
Hán Việt: miên hoa thai
Tổng quan
THAI chăn bông; mền bông
棉絮。如:「破棉被露出了很多的棉花胎來。」
Nghĩa
Việt
- Cihui chăn bông; mền bông。用棉花纖維做成的可以絮被褥等的胎。
- Tần suất từ THAI chăn bông; mền bông; mền bông
- Biên soạn 棉花胎 iánhuatāi n. <topo.> cotton batting M:¹tiáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 棉絮。如:「破棉被露出了很多的棉花胎來。」
Eng
- Cihui 棉花胎 iánhuatāi n. <topo.> cotton batting M:¹tiáo
- Tần suất từ 棉花胎 iánhuatāi n. <topo.> cotton batting M:¹tiáo