棉花葯 miên hoa ước Hán Việt: miên hoa ước Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 花 (hoa) + 葯 (ước)Hán Việtmiên hoa ướcCấu tạo棉 + 花 + 葯 · miên + hoa + ước nghĩa thành phần: miên + hoa + ước Nghĩa EngCihui 棉花藥 iánhuayào n. pesticide for cotton fields