棉華達呢

miên hoa đạt ni

Hán Việt: miên hoa đạt ni

Tổng quan

Cấu tạo: (miên) + (hoa) + (đạt) + (ni)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棉華達呢 iánhuádání n. cotton gabardine M:²kuài/¹pǐ