棉藥籤 mián yào qiān · miên dược thiêm Hán Việt: miên dược thiêm · Pinyin: mián yào qiān Tổng quan tăm bông y tế Cấu tạo: 棉 (miên) + 藥 (dược) + 籤 (thiêm)Pinyinmián yào qiānHán Việtmiên dược thiêmCấu tạo棉 + 藥 + 籤 · miên + dược + thiêm nghĩa thành phần: miên + dược + thiêm Nghĩa ViệtCihui tăm bông y tế