棉蚜蟲 miên nha trùng Hán Việt: miên nha trùng Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 蚜 (nha) + 蟲 (trùng)Hán Việtmiên nha trùngCấu tạo棉 + 蚜 + 蟲 · miên + nha + trùng nghĩa thành phần: miên + nha + trùng Nghĩa EngCihui 棉蚜蟲 iányáchóng ►See miányá