棉袍兒 miên bào nhi Hán Việt: miên bào nhi Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 袍 (bào) + 兒 (nhi)Hán Việtmiên bào nhiCấu tạo棉 + 袍 + 兒 · miên + bào + nhi nghĩa thành phần: miên + bào + nhi Nghĩa EngCihui 棉袍兒 iánpáor ►See miánpáo