棉角斑 miên giác ban Hán Việt: miên giác ban Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 角 (giác) + 斑 (ban)Hán Việtmiên giác banCấu tạo棉 + 角 + 斑 · miên + giác + ban nghĩa thành phần: miên + giác + ban Nghĩa EngCihui 棉角斑 iánjiǎobān n. angular leaf spot of cotton