棉連紙 mián lián zhǐ · miên liên chỉ Hán Việt: miên liên chỉ · Pinyin: mián lián zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 連 (liên) + 紙 (chỉ)Pinyinmián lián zhǐHán Việtmiên liên chỉCấu tạo棉 + 連 + 紙 · miên + liên + chỉ nghĩa thành phần: miên + liên + chỉ