棋子兒 qí zi ér · kì tử nhi Hán Việt: kì tử nhi · Pinyin: qí zi ér Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Pinyinqí zi érHán Việtkì tử nhiCấu tạo棋 + 子 + 兒 · kì + tử + nhi nghĩa thành phần: kì + tử + nhi Nghĩa EngCihui 棋子兒 ízǐr ►See qízǐ