棋布星陈

qí bù xīng chén kì bố tinh trần

Hán Việt: kì bố tinh trần · Pinyin: qí bù xīng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (bố) + (tinh) + (trần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「星羅棋布」。見「星羅棋布」條。01.三國魏.無名氏〈劉鎮南碑〉:「選才任良,式序賢能。簡將命卒,棋布星陳。」<a name="棋布星列"> </a>