棋佈錯峙

qí bù cuò zhì kì bố thác trĩ

Hán Việt: kì bố thác trĩ · Pinyin: qí bù cuò zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (bố) + (thác) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指如对弈双方所着棋子般交错对峙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓如对弈双方所着棋子般交错对峙。