棋戰

qí zhàn kì chiến

Hán Việt: kì chiến · Pinyin: qí zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (chiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下棋。如:「棋戰方濃」。宋.陸游〈識喜〉詩:「僧招決棋戰,客讓主詩盟。」宋.何薳《春渚紀聞.卷五.畫字行棋》:「蓋棋戰所以為人困者,以其行道窮迫耳。」

Eng

  • Cihui 棋戰 qízhàn* n. a chess battle; a game of chess M:²chǎng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

弈棋