棋盤格的 kì bàn cách đích Hán Việt: kì bàn cách đích Tổng quan khảm; lát đá hoa nhiều màu Cấu tạo: 棋 (kì) + 盤 (bàn) + 格 (cách) + 的 (đích)Hán Việtkì bàn cách đíchCấu tạo棋 + 盤 + 格 + 的 · kì + bàn + cách + đích nghĩa thành phần: kì + bàn + cách + đích Nghĩa ViệtCihui khảm; lát đá hoa nhiều màu