棋盤都市

kì bàn đô thị

Hán Việt: kì bàn đô thị

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (bàn) + (đô) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棋盤都市 ípán dūshì n. city laid out in a checkerboard