棍子棒子 côn tử bổng tử Hán Việt: côn tử bổng tử Tổng quan Cấu tạo: 棍 (côn) + 子 (tử) + 棒 (bổng) + 子 (tử)Hán Việtcôn tử bổng tửTừ loạithànhCấu tạo棍 + 子 + 棒 + 子 · côn + tử + bổng + tử nghĩa thành phần: côn + tử + bổng + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thẳng thắnBiên soạn straight and true; fair and squareEngCihui 棍子棒子 ùnzibàngzi f.e. <topo.> straight and true; fair and square Từ liên quan Gần nghĩa棍子折了 · 棒子面儿 · 棒子国 · 棒子面 · 棒子穰子 · 棒子窝窝 · 棒子糊塗 · 棒子骨頭