棒前鱗 bổng tiền lân Hán Việt: bổng tiền lân Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 前 (tiền) + 鱗 (lân)Hán Việtbổng tiền lânCấu tạo棒 + 前 + 鱗 · bổng + tiền + lân nghĩa thành phần: bổng + tiền + lân Nghĩa EngCihui prehalteres