棒喝團 bổng hát đoàn Hán Việt: bổng hát đoàn Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 喝 (hát) + 團 (đoàn)Hán Việtbổng hát đoànCấu tạo棒 + 喝 + 團 · bổng + hát + đoàn nghĩa thành phần: bổng + hát + đoàn Nghĩa EngCihui 棒喝團 ànghètuán n. fascists