棒子地 bổng tử địa Hán Việt: bổng tử địa Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 子 (tử) + 地 (địa)Hán Việtbổng tử địaCấu tạo棒 + 子 + 地 · bổng + tử + địa nghĩa thành phần: bổng + tử + địa Nghĩa EngCihui 棒子地 àngzidì n. <coll.> corn field