棒子地 bổng tử địa Hán Việt: bổng tử địa Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 子 (tử) + 地 (địa)Hán Việtbổng tử địaTừ loạidanhCấu tạo棒 + 子 + 地 · bổng + tử + địa nghĩa thành phần: bổng + tử + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ruộng ngôBiên soạn corn fieldEngCihui 棒子地 àngzidì n. <coll.> corn field Từ liên quan Gần nghĩa棒子国 · 棒子面 · 棒子 · 棒子面儿 · 子地址 · 棒子手 · 棒子核 · 棒子渣