棒子手 bổng tử thủ Hán Việt: bổng tử thủ Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 子 (tử) + 手 (thủ)Hán Việtbổng tử thủCấu tạo棒 + 子 + 手 · bổng + tử + thủ nghĩa thành phần: bổng + tử + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 強盜。如:「你這凶狠樣,活像一個打家劫舍的棒子手。」