棒子手 bổng tử thủ Hán Việt: bổng tử thủ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 強盜。如:「你這凶狠樣,活像一個打家劫舍的棒子手。」 Cấu tạo: 棒 (bổng) + 子 (tử) + 手 (thủ)Hán Việtbổng tử thủTừ loạidanhCấu tạo棒 + 子 + 手 · bổng + tử + thủ nghĩa thành phần: bổng + tử + thủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cướpTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 強盜。如:「你這凶狠樣,活像一個打家劫舍的棒子手。」 Từ liên quan Gần nghĩa棒子国 · 棒子面 · 棒子 · 棒子面儿 · 棒子地 · 棒子核 · 棒子渣 · 棒子穰子