棒子渣 bàng zi zha · bổng tử tra Hán Việt: bổng tử tra · Pinyin: bàng zi zha Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 子 (tử) + 渣 (tra)Pinyinbàng zi zhaHán Việtbổng tử traCấu tạo棒 + 子 + 渣 · bổng + tử + tra nghĩa thành phần: bổng + tử + tra