棒子穰子

bổng tử nhương tử

Hán Việt: bổng tử nhương tử

Tổng quan

Cấu tạo: 棒 (bổng) + 子 (tử) + 穰 (nhương) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lõi ngô
  • Biên soạn corncob

Eng

  • Cihui 棒子穰子 àngzi rángzi n. <topo.> corncob

Từ liên quan

Gần nghĩa

棒子面儿 · 棒子国 · 棒子面 · 棒子窝窝 · 棒子糊塗 · 棒子骨頭 · 棒子地 · 棒子手