棒子窝窝 bổng tử oa oa Hán Việt: bổng tử oa oa Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 子 (tử) + 窩 (oa) + 窩 (oa)Hán Việtbổng tử oa oaTừ loạidanhCấu tạo棒 + 子 + 窩 + 窩 · bổng + tử + oa + oa nghĩa thành phần: bổng + tử + oa + oa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bánh ngôBiên soạn cone-shaped cornbreadEngCihui 棒子窩窩 àngzi wōwo n. <coll.> cone-shaped cornbread Từ liên quan Gần nghĩa棒子面儿 · 棒子国 · 棒子面 · 窝窝头 · 窝窝囊囊 · 棒子穰子 · 棒子糊塗 · 棒子骨頭