棒子糊涂 bổng tử hồ đồ Hán Việt: bổng tử hồ đồ Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 子 (tử) + 糊 (hồ) + 涂 (đồ)Hán Việtbổng tử hồ đồCấu tạo棒 + 子 + 糊 + 涂 · bổng + tử + hồ + đồ nghĩa thành phần: bổng + tử + hồ + đồ