棒後生 bổng hậu sanh Hán Việt: bổng hậu sanh Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 後 (hậu) + 生 (sanh)Hán Việtbổng hậu sanhCấu tạo棒 + 後 + 生 · bổng + hậu + sanh nghĩa thành phần: bổng + hậu + sanh Nghĩa EngCihui 棒后生 ànghòusheng n. <topo.> strapping young man