棒極了

bàng jí le bổng cực liễu

Hán Việt: bổng cực liễu · Pinyin: bàng jí le

Tổng quan

siêu tuyệt | xuất sắc

Cấu tạo: (bổng) + (cực) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu tuyệt | xuất sắc

Eng

  • CC-CEDICT super|excellent
  • Cihui super; excellent