棒狀的 bổng trạng đích Hán Việt: bổng trạng đích Tổng quan hình đùi cui, thô lỗ Cấu tạo: 棒 (bổng) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtbổng trạng đíchCấu tạo棒 + 狀 + 的 · bổng + trạng + đích nghĩa thành phần: bổng + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui hình đùi cui, thô lỗ