棒状糖

bổng trạng đường

Hán Việt: bổng trạng đường

Tổng quan

Cấu tạo: 棒 (bổng) + 狀 (trạng) + 糖 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường hình nón

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sugarloaf

Eng

  • Cihui sugarloaf

Từ liên quan

Gần nghĩa

棒状体 · 棒状的 · 棒状体的 · 棒状晶体 · 棒状杆菌 · 棒状帚菌素 · 棒状杆菌属 · 棒状杆菌科