棒狀體 bổng trạng thể Hán Việt: bổng trạng thể Tổng quan (sinh học) chùy (đầu anten) Cấu tạo: 棒 (bổng) + 狀 (trạng) + 體 (thể)Hán Việtbổng trạng thểCấu tạo棒 + 狀 + 體 · bổng + trạng + thể nghĩa thành phần: bổng + trạng + thể Nghĩa ViệtCihui (sinh học) chùy (đầu anten)